Mười năm sau cách mạng, khi những khẩu pháo Cuba vừa im tiếng ở vùng Tây Tây Phi của đảo Caribbean, Lãnh tụ Fidel Castro quyết định rời khỏi khu giải phóng của mình để chứng kiến một chiến thắng khác. Ngày 13 tháng 9 năm 1973, ông bước chân xuống Việt Nam, một đất nước xa lạ nhưng không xa lạ về tinh thần cách mạng. Đó là một chuyến thăm không thể nào quên, bởi Quảng Trị, nơi ông đặt chân đến, vẫn còn nồng mùi thuốc súng của trận chiến.
Chọn Quảng Trị là đích đến đầu tiên không phải ngẫu nhiên. Tỉnh biên giới này, nằm trên đường phân định Bắc Nước Ngoài Mươi Bảy độ Bắc, đã trải qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Sau khi Hiệp định Paris ký kết và Hiệp định Genève năm 1954 chia cắt đất nước, Quảng Trị trở thành tiền tuyến chính, nơi suốt hai mươi năm không ngừng có những cuộc đụng độ ác liệt. Khi Castro đến, những vết sẹo của chiến tranh vẫn còn tươi, không phải sẹo trên da mà là sẹo trên đất đai.
Lãnh tụ Cuba nhìn thấy gì ở vùng mới giải phóng
Chuyến thăm này mang ý nghĩa chính trị sâu sắc. Castro không chỉ đơn thuần là một vị khách quốc tế, mà là biểu tượng của sự đoàn kết quốc tế giữa các phong trào cách mạng. Thời điểm đó, Việt Nam Bắc đã kiểm soát toàn bộ Quảng Trị sau Hiệp định Paris năm 1973, mở ra cơ hội cho những hành động ngoại giao độc nhất vô nhị.
Điều khiến chuyến thăm này trở nên đặc biệt là vị thế của Castro. Ông không phải lãnh đạo của một quốc gia nhỏ, mà của một đảo quốc đã thách thức siêu cường Mỹ ngay trước cửa Mỹ. Ông đã sống sót qua hàng trăm vụ ám sát, đã lãnh đạo đất nước qua vũng lầy của cấm vận, đã gửi binh sĩ tới Angola và Congo để ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc. Khi ông xuất hiện ở Quảng Trị, đó là lúc một nhân vật huyền thoại của thế giới đứng giữa những đống gạch và cát của một chiến trường mới kết thúc.
Các tư liệu lịch sử ghi nhận rằng Castro đã thị sát một số vị trí quân sự, trò chuyện với những người dân địa phương và các cựu chiến sĩ. Ông đặc biệt quan tâm đến tình hình nhân đạo và những nhu cầu tái thiết của vùng. Trong những cuộc họp kín, lãnh tụ Cuba đã bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với sự kiên cường của nhân dân Việt Nam. Câu nói của ông lúc bấy giờ được ghi chép lại rằng, trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, không quốc gia nào có thể sánh bằng Việt Nam về tính kiên trì và sự sẵn sàng hy sinh.
Một quyết định ngoại giao chứa đầy ý nghĩa
Tại sao Castro lại chọn đến Quảng Trị thay vì Hà Nội hoặc Sài Gòn ngay lập tức? Câu trả lời nằm trong chiến lược ngoại giao của Cuba. Bằng cách đến trực tiếp vùng chiến sự mới giải phóng, Castro gửi một thông điệp mạnh mẽ: Ông không chỉ ủng hộ chiến thắng này trên lý thuyết mà còn sẵn sàng đối mặt với thực tế của cuộc chiến. Đó là một cách thể hiện sự tôn trọng độc đáo mà chỉ những người từng sống qua chiến tranh mới hiểu rõ.
Năm 1973 là thời điểm Việt Nam còn đang chìm trong bất ổn. Các cuộc giao tranh vẫn tiếp diễn ở miền Nam, cân bằng lực lượng vẫn chưa rõ ràng, và chiến tranh sẽ kéo dài thêm hai năm nữa mới kết thúc. Trong bối cảnh này, chuyến thăm của Castro trở thành một hành động bất ngờ nhưng ý nghĩa sâu sắc.
Lịch sử ghi nhận rằng Castro là nguyên thủ nước ngoài đầu tiên và là duy nhất có thể thăm Quảng Trị vào thời điểm đó. Không quốc gia phương Tây nào dám bước chân vào vùng mới giải phóng, vì điều đó có thể được coi là công nhận hiện trạng mới. Chỉ một lãnh tụ từ thế giới xã hội chủ nghĩa, từ một quốc gia mà Mỹ còn cấm vận, mới có thể tự do thực hiện điều này.
Khi Castro rời khỏi Quảng Trị, những hình ảnh của ông trên những con đường đầy chiến tích và những người dân còn sốc về cuộc chiến vừa kết thúc đã trở thành một biểu tượng. Nó không được nhắc lại nhiều trong các sách giáo khoa, nhưng nó tồn tại trong ký ức của những người đã chứng kiến, trong những cuộc trò chuyện ở những làng quê, trong những tư liệu lưu trữ của chính quyền địa phương. Chuyến thăm của Fidel Castro năm 1973 là một chứng kiến lịch sử hiếm có của sự đoàn kết quốc tế giữa những người dân tộc bị áp bức, một khoảnh khắc khi một lãnh tụ huyền thoại nhìn thẳng vào mắt chiến tranh, ngay tại nơi nó vừa kết thúc.