Vào cuối tuần vừa qua, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã thực hiện một đợt can thiệp tỷ giá được coi là lớn nhất trong hơn hai mươi năm qua. Một lượng vốn khổng lồ được đổ vào thị trường ngoại hối để hỗ trợ đồng yen, nhưng kết quả lại không như kỳ vọng. Chỉ vài ngày sau sự kiện này, đồng yen tiếp tục giảm giá so với đôla Mỹ, phản ánh sự thất bại của nỗ lực can thiệp của cơ quan tiền tệ lớn nhất nước Nhật.

Hiện tượng này không phải là một trường hợp riêng lẻ mà là biểu hiện của những sức mạnh kinh tế sâu sắc hơn. Thị trường ngoại hối toàn cầu vận hành theo các quy luật của cung cầu, và những yếu tố cơ bản về chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia đóng vai trò quyết định trong việc định giá các đồng tiền.

Chênh lệch lãi suất: Lý do cốt lõi của sự mất giá

Lãi suất mà Nhật Bản cung cấp cho các nhà đầu tư vẫn ở mức rất thấp. Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất ở mức cao để kiềm chế lạm phát. Chênh lệch này tạo ra một động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư — đặc biệt là các quỹ đầu tư lớn và các ngân hàng đầu tư — để vay tiền bằng yen ở mức lãi suất thấp rồi đổi sang đôla để gửi vào các tài sản Mỹ với lợi suất cao hơn đáng kể.

Chiến lược này được gọi là carry trade, và nó đã trở thành một trong những lực lượng chính định hình hướng chuyển động của tỷ giá yen-đô la trong những năm gần đây. Khi các nhà đầu tư thực hiện chiến lược này quy mô lớn, họ tạo ra nhu cầu khổng lồ đối với đôla Mỹ và tăng cung cấp yen, dẫn đến sự giảm giá của đồng tiền Nhật Bản.

Giới hạn của can thiệp trực tiếp vào thị trường

Một đợt can thiệp của ngân hàng trung ương, dù quy mô lớn như thế nào, cũng chỉ là một lần mua hoặc bán xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Sau khi can thiệp kết thúc, những lực lượng cơ bản — chênh lệch lãi suất, kỳ vọng lợi nhuận, và tâm lý thị trường — lại tiếp tục phát huy tác dụng. Nếu những lực lượng này vẫn tác động theo cùng một hướng, thì tỷ giá sẽ trở lại quỹ đạo trước đây của nó.

Tuyên bố từ phía Nhật Bản sau can thiệp cho thấy mục đích chỉ là để ngăn chặn những biến động quá mức và không ổn định. Tuy nhiên, để thực sự đảo chiều xu hướng mất giá của yen, sẽ cần phải thay đổi những yếu tố cơ bản như chênh lệch lãi suất. Điều này có nghĩa là BOJ sẽ phải nâng lãi suất của Nhật Bản, nhưng hành động này lại có thể làm tổn thương đến nền kinh tế Nhật Bản đang phục hồi.

Áp lực kinh tế từ ngoài và trong nước

Nhật Bản đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan. Nâng lãi suất quá nhanh có thể làm suy yếu sự phục hồi kinh tế, nhưng giữ nguyên lãi suất thấp lại không thể giải quyết vấn đề mất giá của yen. Sự mất giá này, mặc dù có một số lợi ích cho các công ty xuất khẩu Nhật Bản bằng cách làm cho hàng hóa của họ rẻ hơn trên thị trường toàn cầu, nhưng lại gây ra chi phí cao hơn cho nhập khẩu. Với một quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu thô và năng lượng như Nhật Bản, sự mất giá của yen có thể dẫn đến lạm phát nhập khẩu.

Một vấn đề khác là sự mất giá của yen tạo ra áp lực lên Nhật Bản tại các diễn đàn kinh tế quốc tế. Các quốc gia khác có thể coi hành động of BOJ là một nỗ lực để thao túng tỷ giá nhằm lợi ích riêng, điều này có thể dẫn đến căng thẳng thương mại hoặc những hạn chế mới.

Triển vọng phía trước

Trong ngắn hạn, đồng yen có khả năng tiếp tục phải chịu áp lực mất giá trừ khi có những thay đổi đáng kể về chính sách tiền tệ toàn cầu. Nếu Fed giảm lãi suất, chênh lệch lãi suất sẽ thu hẹp, làm giảm bớt áp lực mất giá trên yen. Tuy nhiên, bất kỳ dấu hiệu yếu đi của nền kinh tế Mỹ sẽ mất thời gian để chuyển thành hành động giảm lãi suất.

Các nhà phân tích bây giờ đang chú ý xem liệu Nhật Bản có sẽ tiếp tục thực hiện thêm các đợt can thiệp hay không, hay họ sẽ chuyển sang một con đường khác. Một khả năng là BOJ có thể bắt đầu nâng lãi suất một cách cẩn thận hơn, nhưng điều này sẽ đòi hỏi sự cân bằng cẩn thận để không làm suy yếu quá mức nền kinh tế đang phục hồi. Tuyên bố của một quan chức BOJ hôm qua rằng họ sẽ tiếp tục theo dõi tình hình và sẵn sàng can thiệp thêm nếu cần thiết cho thấy rằng cuộc chiến bảo vệ yen dự kiến sẽ kéo dài còn lâu.

Xem thêm